Dây curoa SPC là dòng dây curoa thang hẹp có tiết diện lớn, thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động công nghiệp có yêu cầu công suất và tải trọng cao. Với chiều rộng danh nghĩa khoảng 22 mm, chiều cao khoảng 18 mm và kết cấu cao su gia cường sợi chịu lực, dây SPC phù hợp với nhiều ứng dụng như quạt công nghiệp, máy nghiền, thiết bị chế biến gỗ, máy móc cơ khí và hệ thống băng tải. Thuộc nhóm dây curoa thang hẹp (Narrow V-Belt), dây SPC truyền chuyển động thông qua ma sát giữa hai mặt bên của dây và rãnh puly. Khi được lựa chọn đúng quy cách, lắp đặt và bảo dưỡng phù hợp, dây có thể đáp ứng yêu cầu vận hành của nhiều bộ truyền động công suất lớn. Trong bài viết này, Minh Sơn sẽ giới thiệu cấu tạo, thông số kỹ thuật, bảng tra kích thước, ưu điểm, ứng dụng, cách lựa chọn và giá tham khảo của dây curoa SPC.

Dây curoa SPC là gì?
Dây curoa SPC là loại dây đai truyền động có mặt cắt hình thang hẹp, thuộc hệ tiết diện SPC trong nhóm dây curoa công nghiệp.
Dây được thiết kế để sử dụng với puly rãnh V có kích thước phù hợp. So với các tiết diện SPZ, SPA và SPB, SPC có kích thước mặt cắt lớn hơn, cho phép thiết kế các bộ truyền có khả năng truyền công suất cao hơn trong những điều kiện thích hợp.
Dây SPC thường xuất hiện trong các hệ thống:
- Quạt công nghiệp công suất lớn.
- Máy nghiền và máy chế biến vật liệu.
- Máy móc sản xuất trong nhà xưởng.
- Thiết bị ngành thép, xi măng và khai khoáng.
- Cơ cấu truyền động của băng tải công nghiệp.
Khả năng truyền công suất thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ, đường kính puly, số lượng dây và điều kiện tải.
Thông số kỹ thuật dây curoa SPC
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây curoa SPC |
| Nhóm dây | Dây curoa thang hẹp |
| Tiết diện | SPC |
| Chiều rộng lưng danh nghĩa | 22 mm |
| Chiều cao tiết diện | 18 mm |
| Góc tiết diện tham khảo | Khoảng 40° |
| Vật liệu thân | Cao su kỹ thuật |
| Lõi chịu lực | Sợi polyester hoặc vật liệu gia cường tùy dòng |
| Bề mặt phổ biến | Bọc vải |
| Kiểu truyền động | Ma sát giữa dây và rãnh puly |
| Puly tương thích | Puly rãnh V tiết diện SPC |
| Tiêu chuẩn tham khảo | Hệ tiêu chuẩn ISO/DIN áp dụng cho dây thang hẹp |
| Nhiệt độ làm việc | Theo catalogue nhà sản xuất |
| Chiều dài | Theo mã dây SPC |
Lưu ý kỹ thuật: Không nên coi −30°C đến +90°C là dải nhiệt độ áp dụng cho mọi dây SPC. Tương tự, khả năng chống cháy, chống tĩnh điện và kháng dầu phải được xác nhận theo từng dòng sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật của dây curoa SPC
- Tiết diện lớn, phù hợp truyền động tải cao: Trong nhóm dây thang hẹp SPZ, SPA, SPB và SPC, dây SPC có tiết diện lớn nhất. Đặc điểm này giúp SPC trở thành lựa chọn cho nhiều bộ truyền công suất lớn khi được thiết kế đúng kỹ thuật.
- Truyền lực ổn định: Tiết diện hình thang giúp dây tạo lực ma sát với hai thành rãnh puly. Khi được lắp đặt và căng đúng mức, bộ truyền có thể duy trì khả năng vận hành ổn định.
- Hỗ trợ giảm rung động: Vật liệu đàn hồi của dây có thể hấp thụ một phần rung động phát sinh trong quá trình truyền động.
- Kết cấu thuận tiện bảo dưỡng: Bộ truyền dây thang có cấu tạo tương đối đơn giản, thuận tiện cho việc kiểm tra puly, điều chỉnh lực căng và thay thế dây.
- Nhiều lựa chọn chiều dài: Dây SPC có nhiều mã chiều dài, đáp ứng các cấu hình khoảng cách trục và kích thước puly khác nhau.

Ứng dụng của dây curoa SPC trong công nghiệp
- Hệ thống quạt công nghiệp: Dây SPC có thể được sử dụng trong bộ truyền của quạt công suất lớn, quạt lò hơi và hệ thống thông gió công nghiệp.
- Máy chế biến gỗ: Một số máy nghiền gỗ, máy cán, máy mài và thiết bị gia công gỗ sử dụng bộ truyền dây thang có tiết diện lớn.
- Ngành thép và xi măng: Dây SPC có thể được lựa chọn cho các cơ cấu truyền động phụ trợ trong nhà máy thép và xi măng khi phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Ngành khai thác khoáng sản: Một số thiết bị cơ khí trong ngành khai khoáng sử dụng bộ truyền dây đai để vận hành các cụm máy.
- Hệ thống băng tải tải nặng: Dây SPC có thể tham gia truyền động từ động cơ đến trục hoặc cụm truyền động của hệ thống băng tải. Việc lựa chọn cần dựa trên công suất động cơ, tốc độ, tải trọng và đặc điểm vận hành.
Cách đọc mã dây curoa SPC
Mã dây thường được ghi theo dạng: SPC 3000
Trong đó:
- SPC: Ký hiệu tiết diện dây curoa thang hẹp.
- 3000: Chỉ số chiều dài danh nghĩa 3000 mm.
Đối với nhiều sản phẩm SPC, số chiều dài trong mã thể hiện chiều dài chuẩn hoặc chiều dài tham chiếu. Cần đối chiếu catalogue để xác nhận loại chiều dài được sử dụng.
Bảng tra kích thước dây curoa SPC
Dưới đây là bảng tổng hợp các mã dây SPC từ tài liệu tham khảo.
Chiều rộng danh nghĩa của tiết diện SPC là khoảng 22 mm và chiều cao khoảng 18 mm.
| Mã dây | Chiều dài ghi trên mã (mm) | Chiều cao (mm) | Góc tiết diện tham khảo |
|---|---|---|---|
| SPC1700 | 1700 | 18 | 40° |
| SPC2000 | 2000 | 18 | 40° |
| SPC2120 | 2120 | 18 | 40° |
| SPC2240 | 2240 | 18 | 40° |
| SPC2360 | 2360 | 18 | 40° |
| SPC2500 | 2500 | 18 | 40° |
| SPC2650 | 2650 | 18 | 40° |
| SPC2800 | 2800 | 18 | 40° |
| SPC3000 | 3000 | 18 | 40° |
| SPC3150 | 3150 | 18 | 40° |
| SPC3350 | 3350 | 18 | 40° |
| SPC3550 | 3550 | 18 | 40° |
| SPC3750 | 3750 | 18 | 40° |
| SPC4000 | 4000 | 18 | 40° |
| SPC4250 | 4250 | 18 | 40° |
| SPC4500 | 4500 | 18 | 40° |
| SPC4750 | 4750 | 18 | 40° |
| SPC5000 | 5000 | 18 | 40° |
| SPC5300 | 5300 | 18 | 40° |
| SPC5600 | 5600 | 18 | 40° |
| SPC6000 | 6000 | 18 | 40° |
| SPC6300 | 6300 | 18 | 40° |
| SPC6700 | 6700 | 18 | 40° |
| SPC7100 | 7100 | 18 | 40° |
| SPC7500 | 7500 | 18 | 40° |
| SPC8000 | 8000 | 18 | 40° |
| SPC8500 | 8500 | 18 | 40° |
| SPC9000 | 9000 | 18 | 40° |
| SPC9500 | 9500 | 18 | 40° |
| SPC10000 | 10000 | 18 | 40° |
| SPC10600 | 10600 | 18 | 40° |
| SPC11200 | 11200 | 18 | 40° |
| SPC11800 | 11800 | 18 | 40° |
| SPC12500 | 12500 | 18 | 40° |

Giá dây curoa SPC tham khảo
Giá dây curoa SPC thay đổi theo chiều dài, thương hiệu, cấu tạo và điều kiện cung ứng. Dưới đây là các khoảng giá được nêu trong tài liệu nguồn.
| Nhóm mã dây | Chiều dài danh nghĩa | Giá tham khảo từ nguồn |
|---|---|---|
| SPC1700 – SPC2800 | 1,7–2,8 m | 250.000–450.000đ |
| SPC3000 – SPC4000 | 3,0–4,0 m | 400.000–700.000đ |
| SPC4250 – SPC5600 | 4,25–5,6 m | 650.000–1.050.000đ |
| SPC6000 – SPC7500 | 6,0–7,5 m | 900.000–1.500.000đ |
| SPC8000 – SPC10000 | 8,0–10,0 m | 1.300.000–2.200.000đ |
| SPC10600 – SPC12500 | 10,6–12,5 m | 2.000.000–3.500.000đ trở lên |
Lưu ý về giá: Giá thực tế cần được xác nhận theo mã, thương hiệu và số lượng đặt hàng.
Mua dây curoa SPC ở đâu?
Khi tìm mua dây curoa SPC, khách hàng cần lựa chọn sản phẩm có quy cách phù hợp với hệ thống truyền động. Minh Sơn tiếp nhận nhu cầu trao đổi thông tin về dây curoa công nghiệp và lựa chọn quy cách theo yêu cầu. Để thuận tiện cho quá trình báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Mã dây SPC.
- Thương hiệu mong muốn.
- Số lượng cần sử dụng.
- Hình ảnh dây cũ.
- Thông số puly và khoảng cách trục nếu chưa xác định được mã dây.
Kết luận
Dây curoa SPC là dòng dây curoa thang hẹp có tiết diện lớn, được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu công suất cao. Với chiều rộng danh nghĩa 22 mm, chiều cao 18 mm và nhiều lựa chọn chiều dài, dây SPC phù hợp với các bộ truyền được thiết kế theo tiết diện tương ứng. Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần đối chiếu mã chiều dài, thông số puly, công suất và điều kiện vận hành. Liên hệ Minh Sơn để trao đổi nhu cầu về dây curoa SPC và lựa chọn quy cách phù hợp.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.