Dây curoa bản C là dòng dây đai truyền động hình thang có tiết diện lớn, được sử dụng trong các hệ thống máy móc yêu cầu khả năng truyền tải công suất và mô-men xoắn cao. Với chiều rộng danh nghĩa 22mm, chiều cao khoảng 14mm, dây curoa C phù hợp cho nhiều thiết bị như máy nghiền, máy nén khí, quạt công nghiệp, máy chế biến nông sản và hệ thống băng tải. So với dây curoa bản A và bản B, dây bản C có tiết diện lớn hơn, cho phép thiết kế bộ truyền đáp ứng mức tải cao hơn khi được lựa chọn đúng kỹ thuật. Trong bài viết này, Minh Sơn sẽ giới thiệu cấu tạo, đặc điểm, bảng tra kích thước, ứng dụng và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn dây curoa thang bản C.
Dây curoa bản C là gì?
Dây curoa bản C (Classical V-Belt Section C) là loại dây đai truyền động có tiết diện hình thang, hoạt động dựa trên lực ma sát giữa hai mặt bên của dây và rãnh puly. Khi puly chủ động quay, lực ma sát truyền chuyển động sang dây và làm puly bị động quay theo. Dây curoa C thường được lựa chọn cho những bộ truyền cần tiết diện dây lớn hơn bản A hoặc B.
Đặc điểm nhận dạng
- Tiết diện hình thang.
- Chiều rộng đỉnh danh nghĩa khoảng 22mm.
- Chiều cao khoảng 14mm.
- Sử dụng với puly rãnh V phù hợp.
- Có nhiều mã chiều dài khác nhau.
- Có thể lắp thành bộ nhiều dây song song nếu hệ thống được thiết kế tương ứng.
Thông số kỹ thuật dây curoa bản C
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây curoa bản C |
| Tên tiếng Anh | Classical V-Belt Section C |
| Chiều rộng đỉnh | 22 mm |
| Chiều cao | 14 mm |
| Góc tiết diện | Khoảng 40° |
| Vật liệu | Cao su kỹ thuật kết hợp lõi sợi chịu lực |
| Kiểu truyền động | Ma sát giữa dây và puly |
| Mã kích thước | C34–C500 theo bảng tài liệu tham khảo |
| Ứng dụng | Truyền động công nghiệp, nông nghiệp, cơ khí |
Cấu tạo dây curoa thang bản C
Một dây curoa bản C thông dụng thường có các thành phần chính sau:
- Lớp cao su chịu nén: Nằm ở vùng phía trong dây, giúp dây biến dạng khi uốn quanh puly và duy trì hình dạng làm việc.
- Lõi sợi chịu kéo: Là bộ phận tiếp nhận lực kéo trong quá trình truyền động, góp phần hạn chế độ giãn và duy trì khả năng làm việc của dây.
- Lớp cao su liên kết: Giúp liên kết các thành phần cấu tạo và phân bố ứng suất khi dây vận hành.
- Lớp vải bọc bảo vệ: Ở dòng dây thang bọc vải, lớp vải bên ngoài hỗ trợ bảo vệ bề mặt và giảm tác động mài mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Cấu tạo thực tế có thể khác nhau giữa dây bọc vải, dây có khía và các dòng dây chuyên dụng.
Bảng tra kích thước dây curoa bản C
Bảng dưới đây trích các mã tiêu biểu từ bảng kích thước trong tài liệu tham khảo, gồm chiều dài vòng trong và chiều dài tham chiếu.
| Mã dây | Vòng trong Li (mm) | Tham chiếu Ld (mm) |
|---|---|---|
| C34 | 865 | 926 |
| C35 | 889 | 951 |
| C40 | 1.016 | 1.078 |
| C45 | 1.140 | 1.205 |
| C50 | 1.270 | 1.332 |
| C55 | 1.400 | 1.459 |
| C60 | 1.525 | 1.586 |
| C65 | 1.650 | 1.713 |
| C70 | 1.775 | 1.840 |
| C75 | 1.900 | 1.967 |
| C80 | 2.030 | 2.094 |
| C85 | 2.160 | 2.221 |
| C90 | 2.285 | 2.348 |
| C95 | 2.410 | 2.475 |
| C100 | 2.540 | 2.602 |
| C110 | 2.800 | 2.856 |
| C120 | 3.050 | 3.110 |
| C130 | 3.300 | 3.364 |
| C140 | 3.550 | 3.618 |
| C150 | 3.800 | 3.872 |
| C160 | 4.065 | 4.126 |
| C170 | 4.320 | 4.380 |
| C180 | 4.570 | 4.634 |
| C190 | 4.825 | 4.888 |
| C200 | 5.080 | 5.142 |
| C220 | 5.600 | 5.650 |
| C225 | 5.715 | 5.777 |
| C360 | 9.145 | 9.206 |
| C400 | 10.160 | 10.222 |
| C450 | 11.430 | 11.492 |
| C500 | 12.700 | 12.762 |
Chú thích:
- Li: Chiều dài vòng trong.
- Ld: Chiều dài tham chiếu.
- Các giá trị trên được giữ theo bảng tài liệu cung cấp và chưa được xác minh độc lập với catalogue nhà sản xuất.
- Không phải mọi mã trong khoảng C34–C500 đều có sẵn hoặc được sản xuất bởi mọi thương hiệu.
Khi mua dây, cần xác định chính xác hệ chiều dài đang sử dụng, không chỉ đối chiếu con số trên mã.
Ưu điểm của dây curoa bản C
- Phù hợp với bộ truyền công suất lớn: Nhờ tiết diện lớn, dây curoa bản C có thể đáp ứng những bộ truyền cần khả năng truyền tải cao hơn các tiết diện nhỏ, tùy điều kiện thiết kế.
- Khả năng làm việc ổn định: Khi được lắp đặt đúng lực căng và puly thẳng hàng, dây có thể truyền chuyển động ổn định trong quá trình vận hành.
- Ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp: Dây bản C có thể được sử dụng trong thiết bị cơ khí, máy sản xuất, máy nông nghiệp và các hệ thống truyền động phụ trợ.
- Có thể bố trí nhiều dây song song: Đối với bộ truyền được thiết kế nhiều rãnh, sử dụng bộ dây đồng bộ giúp phân bổ tải giữa các dây.
- Thuận tiện bảo trì: Dây curoa thang có thể được kiểm tra tình trạng mòn, nứt, trượt và thay thế khi cần mà không phải thay đổi toàn bộ nguyên lý truyền động.
Ứng dụng của dây curoa bản C
- Máy nghiền và máy chế biến vật liệu: Dây curoa bản C được sử dụng trong một số hệ thống máy nghiền, máy xay và thiết bị cơ khí yêu cầu mô-men xoắn lớn.
- Máy nén khí công nghiệp: Phù hợp với bộ truyền động puly sử dụng tiết diện C, đáp ứng yêu cầu vận hành theo thiết kế máy.
- Quạt công nghiệp công suất lớn: Dây curoa C có thể truyền chuyển động từ động cơ đến trục quạt trong hệ thống thông gió và hút bụi.
- Máy móc nông nghiệp: Ứng dụng trong một số máy xay xát, máy chế biến nông sản và thiết bị truyền động nông nghiệp.
- Hệ thống băng tải: Sử dụng trong bộ truyền từ động cơ đến cơ cấu dẫn động băng tải khi thiết kế yêu cầu dây thang tiết diện C.
- Máy xây dựng và sản xuất vật liệu: Có thể sử dụng trong một số máy trộn, máy gia công và hệ thống thiết bị công nghiệp có bộ truyền tương thích.
Báo giá dây curoa bản C
Giá dây curoa bản C phụ thuộc vào thương hiệu, chiều dài, kết cấu sản phẩm, số lượng và thời điểm đặt hàng.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Chiều dài dây | Dây dài thường cần nhiều vật liệu hơn |
| Thương hiệu | Khác nhau theo dòng sản phẩm và nguồn cung |
| Cấu tạo | Dây bọc vải, dây có khía hoặc dây chuyên dụng |
| Số lượng | Đơn hàng lẻ và đơn hàng số lượng lớn có thể khác giá |
| Tình trạng cung ứng | Mã phổ biến và mã đặt hàng có thời gian giao khác nhau |
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp mã dây cụ thể, thương hiệu mong muốn và số lượng cần mua.
Mua dây curoa bản C tại Minh Sơn
Minh Sơn tiếp nhận nhu cầu tư vấn và đối chiếu quy cách dây curoa bản C phục vụ bảo trì, thay thế và lắp đặt thiết bị công nghiệp. Khi liên hệ, khách hàng có thể cung cấp:
- Mã dây đang sử dụng.
- Hình ảnh dây cũ.
- Kích thước hoặc thông số puly.
- Số lượng cần mua.
- Thương hiệu mong muốn.
- Yêu cầu về chứng từ nguồn gốc.
Website: https://minhsonvn.com/
Việc lựa chọn đúng mã dây giúp hạn chế sai sót khi thay thế và hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định của hệ thống truyền động.
Kết luận
Dây curoa bản C là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu tiết diện dây lớn và khả năng truyền tải công suất cao. Với kích thước danh nghĩa 22 × 14mm và nhiều mã chiều dài, dòng dây này được sử dụng trong máy nghiền, quạt công nghiệp, máy nén khí, thiết bị nông nghiệp và hệ thống băng tải. Để lựa chọn chính xác, cần kiểm tra mã dây, chiều dài, puly và điều kiện vận hành. Liên hệ Minh Sơn để trao đổi nhu cầu về dây curoa bản C và nhận tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.